Dịch

embarcación

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/embaɾkaˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự lên tàu, việc xuống tàudanh từembarkation, embarkment
  2. Tàu thuyền, thuyền bèdanh từship, watercraft

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. embarcaciónDạng gốc (base form)
  2. embarcacionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

embarcación a velaThuyền buồm
embarcación de cargaChưa có nghĩa
embarcación de pescaChưa có nghĩa
embarcación de recreoChưa có nghĩa
embarcación de velaChưa có nghĩa
embarcación ligeraChưa có nghĩa
embarcación militarChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Các tàu có thể chìm.
  • .Chiếc tàu nhanh cắt qua sóng biển khi di chuyển.
  • .Ông nhận ba tàu từ Nữ hoàng.

AI