Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
embalsamamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/embalsamaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Ướp xác
danh từ
embalming
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
embalsamamiento
Dạng gốc
(base form)
embalsamamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
embalming
Ướp xác
AI
1
Ướp xác
1
Ướp xác
1
Ướp xác