embaldosado
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/embaldoˈsado/
Nghĩa chính
- Sàn gạchdanh từtile flooring
- Vỉa hè lát gạchdanh từtile pavement
- Ốp lát (hành động đặt gạch)danh từtiling (act of setting tiles)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- embaldosadoDạng gốc (base form)
- embaldosadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- embaldosadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- embaldosadaGiống cái (feminine)
Họ từ (word family)
cùng gốc embaldosadoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh