embajador
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/embaxaˈdoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Đại sứdanh từambassador
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- embajadorDạng gốc (base form)
- embajadoresSố nhiều (plural)
- embajadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- embajadoraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| embajador de buena voluntad | Đại sứ thiện chí | |
| embajador extraordinario | Đại sứ đặc mệnh toàn quyền | |
| nombrar embajador a alguien | Bổ nhiệm ai làm đại sứ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bà ấy là đại sứ Pháp tại Bồ Đào Nha.
- ¿ ?Bạn có biết ai là đại sứ Nhật Bản tại Pháp không?
- Burr.Đại sứ Anh thích kế hoạch của Burr.