Dịch

embajada

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/embaˈxada/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đại sứ quándanh từembassy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. embajadaDạng gốc (base form)
  2. embajadasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

embajada de algoĐại sứ quán của nước nào
trabajar en la embajadaLàm việc ở đại sứ quán
embajada estadounidenseĐại sứ quán Mỹ

Ví dụ

  • .Anh ấy có quyền ra vào đại sứ quán Mỹ.
  • .Anh ấy làm việc ở đại sứ quán được ba tháng rồi.
  • ¿ ?Đại sứ quán Thổ Nhĩ Kỳ nằm ở đâu?

AI