Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
emasculación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/emaskulaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Sự suy nhược
danh từ
emasculation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
emasculación
Dạng gốc
(base form)
emasculaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
emasculation
Việc cắt bỏ dương vật, tinh hoàn và bìu của (người hoặc động vật nam)
AI
1
Sự suy nhược
1
Sự suy nhược
1
Sự suy nhược