Dịch

emú

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eˈmu/

Nghĩa chính

  1. Đà điểudanh từemu

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. emúDạng gốc (base form)
  2. emúesSố nhiều (plural)
  3. emúsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI