Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
emú
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/eˈmu/
Nghĩa chính
1
Đà điểu
danh từ
emu
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
emú
Dạng gốc
(base form)
emú
es
Số nhiều
(plural)
emú
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
emu
Đà điểu châu Úc
AI
1
Đà điểu
1
Đà điểu
1
Đà điểu