Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
elusión
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eluˈsjon/
Nghĩa chính
1
Sự trốn tránh
danh từ
elusion
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
elusión
Dạng gốc
(base form)
elusi
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
elusion
Lối tránh, lối lảng tránh, lối thoái thác
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
eludir
elusivo
Ví dụ
Entidades
que
luchan
contra
la
evasión
y
elusión
fiscal
calculan
que
han
desaparecido
de
la
región
US
$6
mil
mlls
.
AI
1
Sự trốn tránh
1
Sự trốn tránh
1
Sự trốn tránh