Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eludible
tính từ
(adjective)
/eluˈdible/
Nghĩa chính
1
Có thể tránh được
tính từ
avoidable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eludible
Dạng gốc
(base form)
eludible
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
evitable
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
avoidable
Có thể hủy bỏ, có thể vô hiệu
AI
1
Có thể tránh được
1
Có thể tránh được
1
Có thể tránh được