elitismo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eliˈtismo/
Nghĩa chính
- Chủ nghĩa tinh hoa (xã hội niềm tin nên được điều hành bởi giới thượng lưu)danh từelitism (belief society should be run by elite)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- elitismoDạng gốc (base form)
- elitismosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)