Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eliminativismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa bài trừ
danh từ
eliminativism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eliminativismo
Dạng gốc
(base form)
eliminativismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
eliminativism
Quan điểm duy vật cho rằng phần lớn các trạng thái tinh thần được cảm nhận thông thường như niềm tin hoặc cảm giác không tồn tại
AI
1
Chủ nghĩa bài trừ
1
Chủ nghĩa bài trừ
1
Chủ nghĩa bài trừ