Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
electroquímica
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eˌleɡtɾoˈkimika/
Nghĩa chính
1
Điện hóa học
danh từ
electrochemistry
Họ từ
(word family)
cùng gốc
electroquímica
electroquímica
mente
Về mặt điện hóa
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
electrochemistry
Điện hóa học, môn hóa học điện
AI
1
Điện hóa học
1
Điện hóa học
1
Điện hóa học