Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
electroquímicamente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Về mặt điện hóa
trạng từ
electrochemically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
electrochemically
Theo phương pháp điện hóa
AI
1
Về mặt điện hóa
1
Về mặt điện hóa
1
Về mặt điện hóa