electrónica
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/eleɡˈtɾonika/nguồn
Nghĩa chính
- Ngành điện tử, điện tử họcdanh từelectronics
- Nhạc điện tửdanh từshort for música electrónica
- Giống cái số ít của electrónicotính từfeminine singular of electrónico
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- electrónicaDạng gốc (base form)
- electrónicasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| guerra electrónica | Chiến tranh điện tử | |
| firma electrónica | Chữ ký điện tử | |
| banca electrónica | Ngân hàng điện tử | |
| agenda electrónica | Sổ tay điện tử | |
| licitación electrónica | Đấu thầu điện tử | |
| contabilidad electrónica | Kế toán điện tử | |
| tarjeta postal electrónica | Bưu thiếp điện tử | |
| libro de contabilidad electrónica | Sổ kế toán điện tử |
Họ từ (word family)
cùng gốc electrónicaTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy không biết gì về điện tử cả.
- E-Ink .E-Ink là mực điện tử.
- .Họ biểu diễn nhạc điện tử ambient.