Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
electoralismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/eleɡtoɾaˈlismo/
Nghĩa chính
1
Vận động bầu cử
danh từ
electioneering
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
electoralismo
Dạng gốc
(base form)
electoralismo
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Lo
sospecha
la
Comisión
Europea
,
que
ve
electoralismo
con
la
misma
fortuna
que
el
niño
en
ocasiones
ve
muertos
,
y
ya
han
avisado
desde
allí
que
el
déficit
se
va
a
incumplir
este
año
y
el
siguiente
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
electoralismo
electoralis
ta
Vận động bầu cử
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
electioneering
Hoạt động nhằm tác động đến cử tri trong một cuộc bầu cử bằng cách vận động, đọc diễn văn...; cuộc vận động bầu cử
AI
1
Vận động bầu cử
1
Vận động bầu cử
1
Vận động bầu cử