eléctrico
A2tính từ (adjective)
/eˈleɡtɾiko/nguồn
Nghĩa chính
- Thuộc về điện, chạy bằng điện, điệntính từelectric, electrical
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eléctricoDạng gốc (base form)
- eléctricasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- eléctricosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- eléctricaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bajo eléctrico | Bass điện | |
| campo eléctrico | Điện trường | |
| arco eléctrico | Hồ quang điện | |
| pastor eléctrico | Hàng rào điện | |
| collar eléctrico | Vòng cổ sốc | |
| piano eléctrico | Đàn piano điện | |
| cable eléctrico | Dây dẫn điện | |
| horno eléctrico | Lò nướng điện |
Họ từ (word family)
cùng gốc eléctricoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Các proton mang điện tích dương.
- , .Lò nướng của tôi dùng gas, còn của bạn chạy bằng điện.
- .Lò sưởi điện sưởi ấm căn phòng.