Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
el mundo laboral
Nghĩa chính
1
Môi trường làm việc
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
working environment
Môi trường làm việc
Ví dụ
La
inteligencia
artificial
está
cambiando
el
mundo
laboral
.
Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi môi trường làm việc.
Xuất hiện ở từ khác
mundo
kết hợp
môi trường làm việc
AI
1
Môi trường làm việc
1
Môi trường làm việc
1
Môi trường làm việc