Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
el cual
Nghĩa chính
1
Người mà, cái mà
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
mediante el cual
Qua đó, bằng cách đó
Xuất hiện ở từ khác
cual
kết hợp
người mà, cái mà
quien
đồng nghĩa
Trang trọng hơn và có biến đổi giống, số (la cual, los cuales, las cuales).
AI
1
Người mà
1
Người mà
1
Người mà