Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ejercer influencia
Nghĩa chính
1
Gây ảnh hưởng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
act on
Gây ảnh hưởng, tác động đến
Xuất hiện ở từ khác
influencia
kết hợp
gây ảnh hưởng
AI
1
Gây ảnh hưởng
1
Gây ảnh hưởng
1
Gây ảnh hưởng