Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ejemplificación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/exemplifikaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Sự ví dụ
danh từ
exemplification
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ejemplificación
Dạng gốc
(base form)
ejemplificaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
例如
lì rú
Ví dụ, chẳng hạn, như
比如
bǐ rú
Ví dụ, chẳng hạn
例子
lì zi
Ví dụ, dẫn chứng, trường hợp
Tiếng Anh
exemplification
Hành động nêu gương; một hiển thị hoặc minh họa bằng ví dụ
AI
1
Sự ví dụ
1
Sự ví dụ
1
Sự ví dụ