ejem
C1thán từ (interjection)
Nghĩa chính
- Ừmthán từahem
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ejemplo concreto | Ví dụ cụ thể | |
| ejemplo de bondad | Tấm gương nhân hậu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ejemplo concreto | Ví dụ cụ thể | |
| ejemplo de bondad | Tấm gương nhân hậu |