Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ejecutoria
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/exekuˈtoɾja/
Nghĩa chính
1
Phán quyết cuối cùng
danh từ
final judgement, final ruling
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ejecutoria
Dạng gốc
(base form)
ejecutoria
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ejecutoria
ejecutoria
r
Thi hành (một câu)
động từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
disposition
Phán quyết cuối cùng, sự giải quyết dứt điểm
judgment
Phán quyết cuối cùng
AI
1
Phán quyết cuối cùng
1
Phán quyết cuối cùng
1
Phán quyết cuối cùng