Dịch

egocentrista

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với egocéntricotính từsynonym of egocéntrico

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. egocentristaDạng gốc (base form)
  2. egocentristasGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với egocéntrico
  1. synonym of egocéntrico

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • : , , , , , .

AI