Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
egocentrismo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/eɡoθenˈtɾismo/
Nghĩa chính
1
Tính ích kỷ
danh từ
egocentrism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
egocentrismo
Dạng gốc
(base form)
egocentrismo
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
En
la
tradición
judeocristiana
se
ha
ido
creando
un
temor
al
amor
propio
por
no
caer
en
la
esclavitud
del
yo
,
del
egocentrismo
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
egocentrismo
egocentris
ta
Đồng nghĩa với egocéntrico
tính từ, danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
egocentrism
Sự theo đuổi liên tục những ham muốn tự cao tự đại của một người đến mức cực đoan
AI
1
Tính ích kỷ
1
Tính ích kỷ
1
Tính ích kỷ