Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
efigie
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eˈfixje/
Nghĩa chính
1
Hình nộm
danh từ
effigy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
efigie
Dạng gốc
(base form)
efigie
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
effigy
Hình nộm
AI
1
Hình nộm
1
Hình nộm
1
Hình nộm