Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
efedra
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây ma hoàng
danh từ
ephedra
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
efedra
Dạng gốc
(base form)
efedra
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ephedra
Các loại cây thuộc chi Ephedra của cây bụi thực vật hạt trần
AI
1
Cây ma hoàng
1
Cây ma hoàng
1
Cây ma hoàng