Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
edad del pavo
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eˌdad del ˈpabo/
Nghĩa chính
1
Tuổi dậy thì, tuổi lúng túng
danh từ
puberty, awkward age
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
puberty
Tuổi dậy thì
AI
1
Tuổi dậy thì
1
Tuổi dậy thì
1
Tuổi dậy thì