Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ecuatorianismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ekwatoɾjaˈnismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa Ecuador
danh từ
Ecuadorianism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ecuatorianismo
Dạng gốc
(base form)
ecuatorianismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ecuadorianism
Từ, cách sử dụng hoặc đặc điểm ngôn ngữ dành riêng cho tiếng Tây Ban Nha hoặc tiếng Anh của người Ecuador
AI
1
Chủ nghĩa Ecuador
1
Chủ nghĩa Ecuador
1
Chủ nghĩa Ecuador