Dịch

Ecuadorianism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Từ, cách sử dụng hoặc đặc điểm ngôn ngữ dành riêng cho tiếng Tây Ban Nha hoặc tiếng Anh của người Ecuadordanh từA word, usage, or linguistic feature particular to Ecuadorian Spanish or English

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. EcuadorianismDạng gốc (base form)
  2. EcuadorianismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI