Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
economismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ekonoˈmismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa kinh tế
danh từ
economism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
economismo
Dạng gốc
(base form)
economismo
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
economismo
economis
ta
Nhà kinh tế học
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
economism
Niềm tin rằng các nguyên nhân hoặc yếu tố kinh tế có ưu thế hơn tất cả những nguyên nhân hoặc yếu tố khác
AI
1
Chủ nghĩa kinh tế
1
Chủ nghĩa kinh tế
1
Chủ nghĩa kinh tế