económica
giống cái (feminine)tính từ (adjective)
Hay gặp/ekoˈnomika/nguồn
Dạng gốc:económico
Nghĩa chính
- kinh tếtính từA2Feminine singular of económico, agreeing with a feminine noun, as in crisis económica.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cocina económica | Bếp nấu | |
| zona económica exclusiva | Vùng đặc quyền kinh tế | |
| élite económica | Tinh hoa kinh tế | |
| ayuda económica | Viện trợ tài chính | |
| esfera económica | Lĩnh vực kinh tế | |
| burbuja económica | Bong bóng kinh tế | |
| recesión económica | Suy thoái kinh tế | |
| doctrina económica | Học thuyết kinh tế |
Họ từ (word family)
cùng gốc económicoVí dụ
- .Hy Lạp đang trải qua một cuộc khủng hoảng kinh tế và xã hội.
- ¿ ?Liệu Ukraine có vượt qua được cuộc khủng hoảng kinh tế không?
- .Nhật Bản đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng.