Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ecolocación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Định vị bằng tiếng vang
danh từ
echolocation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ecolocación
Dạng gốc
(base form)
ecolocaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
echolocation
Sự định vị bằng tiếng vang
AI
1
Định vị bằng tiếng vang
1
Định vị bằng tiếng vang
1
Định vị bằng tiếng vang