Dịch

ecolocación

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Định vị bằng tiếng vangdanh từecholocation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ecolocaciónDạng gốc (base form)
  2. ecolocacionesSố nhiều (plural)

AI