Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ecológicamente
C2
trạng từ
(adverb)
/ekoˌloxikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Về mặt sinh thái
trạng từ
ecologically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ecologically
Theo cách sinh thái
AI
1
Về mặt sinh thái
1
Về mặt sinh thái
1
Về mặt sinh thái