Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eclipse lunar
Nghĩa chính
1
Nguyệt thực
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
eclipse
Nhật thực; nguyệt thực
lunar eclipse
Nguyệt thực
detriment
Sự lu mờ, nguyệt thực
AI
1
Nguyệt thực
1
Nguyệt thực
1
Nguyệt thực