Dịch

ecléctico

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/eˈkleɡtiko/

Nghĩa chính

  1. Chiết trungtính từeclectic
  2. Người theo thuyết chiết trungdanh từeclectic, eccentric

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eclécticoDạng gốc (base form)
  2. eclécticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. eclécticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. eclécticaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI