ecléctico
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/eˈkleɡtiko/
Nghĩa chính
- Chiết trungtính từeclectic
- Người theo thuyết chiết trungdanh từeclectic, eccentric
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eclécticoDạng gốc (base form)
- eclécticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- eclécticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- eclécticaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh