Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
echarse algo encima
Nghĩa chính
1
Khoác cái gì đó lên người
Ví dụ
Se
echó
una
chaqueta
encima
.
Cô ấy khoác chiếc áo khoác lên người.
Xuất hiện ở từ khác
encima
kết hợp
khoác cái gì đó lên người
AI
1
Khoác cái gì đó lên người
1
Khoác cái gì đó lên người
1
Khoác cái gì đó lên người