echar de ver
động từ (verb)
/eˌt͡ʃaɾ de ˈbeɾ/
Nghĩa chính
- Đồng hồ; mắt tớiđộng từto clock; to set eyes on
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- echar de verNguyên thể (infinitive)
- echado de verPhân từ II (past participle)
- eché de verSố ít (singular)
- echo de verSố ít (singular)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh