Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
durián
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/duˈɾjan/
Nghĩa chính
1
Sầu riêng
danh từ
durian
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
durián
Dạng gốc
(base form)
duri
anes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
durian
Cây thuộc chi Durio
AI
1
Sầu riêng
1
Sầu riêng
1
Sầu riêng