Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
duplicidad
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/duplisiˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự dối trá
danh từ
duplicity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
duplicidad
Dạng gốc
(base form)
duplicidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
duplicity
Sự lừa dối, hai mặt
AI
1
Sự dối trá
1
Sự dối trá
1
Sự dối trá