Dịch

dulcera

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/dulˈseɾa/

Nghĩa chính

  1. Một cái đĩa, thường bằng pha lê, để đựng hoặc phục vụ đồ ngọt, mật ong, v.vdanh từa dish, often of crystal, for storing or serving syrupy sweets, honey, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dulceraDạng gốc (base form)
  2. dulcerasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI