Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
duiquero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đánh nhau
danh từ
duiker
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
duiquero
Dạng gốc
(base form)
duiquero
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
duiker
Linh dương hoẵng, kỉ linh
AI
1
Người đánh nhau
1
Người đánh nhau
1
Người đánh nhau