dueto
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈdweto/
Nghĩa chính
- Song ca (một sáng tác âm nhạc dành cho hai người biểu diễn)danh từduet (a musical composition for two performers)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- duetoDạng gốc (base form)
- duetosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh