dueña
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈdweɲa/nguồn
Nghĩa chính
- Bà chủ, nữ chủ nhândanh từfemale equivalent of dueño: owner
- Bà chủ, nữ gia chủdanh từmistress
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dueñaDạng gốc (base form)
- dueñasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dueña de casa | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Chẳng phải là bạn là chủ sở hữu.
- .Con chó đang cắn chủ của nó.
- .Tôi đã gặp chủ nhà một năm trước.