Dịch

dueña

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈdweɲa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bà chủ, nữ chủ nhândanh từfemale equivalent of dueño: owner
  2. Bà chủ, nữ gia chủdanh từmistress

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dueñaDạng gốc (base form)
  2. dueñasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dueña de casaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Chẳng phải là bạn là chủ sở hữu.
  • .Con chó đang cắn chủ của nó.
  • .Tôi đã gặp chủ nhà một năm trước.

AI