Dịch

ducto

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈduɡto/

Nghĩa chính

  1. Ống dẫndanh từduct

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ductoDạng gốc (base form)
  2. ductosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc ducto

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI