Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ducto
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈduɡto/
Nghĩa chính
1
Ống dẫn
danh từ
duct
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ducto
Dạng gốc
(base form)
ducto
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ducto
ducto
r
Người hướng dẫn, người chỉ huy
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
管
guǎn
Ống dẫn, tẩu
Tiếng Anh
duct
Ống dẫn
AI
1
Ống dẫn
1
Ống dẫn
1
Ống dẫn