Dịch

dub

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lồng tiếngdanh từdub

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dubDạng gốc (base form)
  2. dubsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI