Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dominada
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/domiˈnada/
Nghĩa chính
1
Kéo lên; nâng cằm
danh từ
pull-up; chin-up
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dominada
Dạng gốc
(base form)
dominada
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pull-up
Bài tập được thực hiện để tăng cường sức mạnh cho cánh tay và lưng, trong đó một người nâng trọng lượng của chính mình trong khi treo người trên thanh. Lòng bàn tay có thể hướng về bất kỳ hướng nào
AI
1
Kéo lên
1
Kéo lên
1
Kéo lên