Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
domain
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/doˈmein/
Nghĩa chính
1
Lãnh địa
danh từ
domain
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
domain
Dạng gốc
(base form)
domain
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
领域
lǐng yù
Lĩnh vực, phạm vi, lãnh thổ
Tiếng Anh
domain
Lãnh địa
AI
1
Lãnh địa
1
Lãnh địa
1
Lãnh địa