doméstica
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/doˈmestika/
Nghĩa chính
- Người giúp việc (nữ hầu hoặc người dọn dẹp)danh từmaid (female servant or cleaner)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- domésticaDạng gốc (base form)
- domésticasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| empleada doméstica | Người giúp việc | |
| tarea doméstica | Việc nhà | |
| economía doméstica | Kinh tế gia đình | |
| violencia doméstica | Bạo lực gia đình |
Họ từ (word family)
cùng gốc domésticaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh