dogma
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈdoɡma/nguồn
Nghĩa chính
- Giáo điềudanh từdogma
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dogmaDạng gốc (base form)
- dogmasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dogma de fedanh từ | danh từ | Giáo điều đức tin |
Ví dụ
- .Giáo điều này thực chất là một nghịch lý.
- .Những giáo điều của quá khứ yên bình không phù hợp với hiện tại hỗn loạn.
- .Những giáo điều của quá khứ yên tĩnh không phù hợp với hiện tại bão tố.
Họ từ (word family)
cùng gốc dogmaTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh