Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dogma de fe
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌdoɡma de ˈfe/
Nghĩa chính
1
Giáo điều đức tin
danh từ
dogma of faith
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dogma de fe
Dạng gốc
(base form)
dogma
s de fe
Số nhiều
(plural)
AI
1
Giáo điều đức tin
1
Giáo điều đức tin
1
Giáo điều đức tin