Dịch

dogma de fe

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌdoɡma de ˈfe/

Nghĩa chính

  1. Giáo điều đức tindanh từdogma of faith

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dogma de feDạng gốc (base form)
  2. dogmas de feSố nhiều (plural)

AI